TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

настоя́тельница

giống cáiđộng vật
nastojátelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên настоя́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

настоя́тельница nghĩa là nữ tu viện trưởng, bà nhất.

Nghĩa của настоя́тельница

Danh từ

  1. Nữ tu viện trưởng, bà nhất; (буддийская) ni viện trưởng.

Biến cách của настоя́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?настоя́тельницанастоя́тельницы
Sinh cách кого? чего?настоя́тельницынастоя́тельниц
Tặng cách кому? чему?настоя́тельниценастоя́тельницам
Đối cách кого? что?настоя́тельницунастоя́тельниц
Công cụ cách кем? чем?настоя́тельницейнастоя́тельницами
Giới cách о ком? о чём?настоя́тельниценастоя́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

настоятельница nghĩa là gì?

настоятельница (danh từ) nghĩa là nữ tu viện trưởng, bà nhất.

настоятельница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là настоя́тельница (phiên âm Latinh nastojátelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.