настоя́тельный
Dấu sắc trên настоя́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
настоя́тельный nghĩa là khẩn khoản, khăng khăng, cấp thiết, khẩn thiết.
Nghĩa của настоя́тельный
Tính từ
- настойчивый Khẩn khoản, khăng khăng, nằng nặc.
- настоя́тельное тре́бованиеyêu sách khẩn khoản
- насущный Cấp thiết, khẩn thiết, cấp bách, bức thiết, thiết thân.
- настоя́тельная необходи́мость[sự] cần thiết cấp bách
Biến cách của настоя́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | настоя́тельный | настоя́тельное | настоя́тельная | настоя́тельные |
| Sinh cách | настоя́тельного | настоя́тельного | настоя́тельной | настоя́тельных |
| Tặng cách | настоя́тельному | настоя́тельному | настоя́тельной | настоя́тельным |
| Đối cách | настоя́тельный / настоя́тельного | настоя́тельное | настоя́тельную | настоя́тельные / настоя́тельных |
| Công cụ cách | настоя́тельным | настоя́тельным | настоя́тельной | настоя́тельными |
| Giới cách | настоя́тельном | настоя́тельном | настоя́тельной | настоя́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của настоя́тельный
Câu hỏi thường gặp
настоятельный nghĩa là gì?
настоятельный (tính từ) nghĩa là khẩn khoản, khăng khăng, cấp thiết, khẩn thiết.
настоятельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là настоя́тельный (phiên âm Latinh nastojátelʹnyj, IPA [nəstɐˈjætʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.