TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́строго

nástrogo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́строго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́строго nghĩa là một cách nghiêm, nghiêm ngặt.

Nghĩa của на́строго

Phó từ

  1. Một cách nghiêm, nghiêm ngặt, ngặt.
    • на́строго запрети́тьnghiêm cấm, cấm ngặt

Câu hỏi thường gặp

настрого nghĩa là gì?

настрого (phó từ) nghĩa là một cách nghiêm, nghiêm ngặt.

настрого đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́строго (phiên âm Latinh nástrogo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.