TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

настро́й

giống đựcbất động vật
nastrój[nɐˈstroj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên настро́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

настро́й nghĩa là tâm trạng, tính khí.

Nghĩa của настро́й

Danh từ

  1. Tâm trạng, tính khí.

Biến cách của настро́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?настро́йнастро́и
Sinh cách кого? чего?настро́янастро́ев
Tặng cách кому? чему?настро́юнастро́ям
Đối cách кого? что?настро́йнастро́и
Công cụ cách кем? чем?настро́емнастро́ями
Giới cách о ком? о чём?настро́енастро́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

настрой nghĩa là gì?

настрой (danh từ) nghĩa là tâm trạng, tính khí.

настрой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là настро́й (phiên âm Latinh nastrój, IPA [nɐˈstroj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.