TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

настро́йка

giống cáibất động vật
nastrójka[nɐˈstrojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên настро́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

настро́йка nghĩa là lên dây đàn, hòa dây, điều hưởng, tìm làn sóng.

Nghĩa của настро́йка

Danh từ

  1. музыкального инструмента [sự] lên dây đàn, hòa dây.
  2. радиоприёмника [sự] điều hưởng, tìm làn sóng.
  3. станка и т. п. [sự] điều chỉnh.

Biến cách của настро́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?настро́йканастро́йки
Sinh cách кого? чего?настро́йкинастро́ек
Tặng cách кому? чему?настро́йкенастро́йкам
Đối cách кого? что?настро́йкунастро́йки
Công cụ cách кем? чем?настро́йкойнастро́йками
Giới cách о ком? о чём?настро́йкенастро́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

настройка nghĩa là gì?

настройка (danh từ) nghĩa là lên dây đàn, hòa dây, điều hưởng, tìm làn sóng.

настройка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là настро́йка (phiên âm Latinh nastrójka, IPA [nɐˈstrojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.