TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

настро́йщик

giống đựcđộng vật
nastrójščik[nɐˈstrojɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên настро́йщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

настро́йщик nghĩa là thợ điều chỉnh máy.

Nghĩa của настро́йщик

Danh từ

  1. станков и т. п. [người] thợ điều chỉnh máy.
  2. роялей Người lên dây đàn dương cầm.

Biến cách của настро́йщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?настро́йщикнастро́йщики
Sinh cách кого? чего?настро́йщиканастро́йщиков
Tặng cách кому? чему?настро́йщикунастро́йщикам
Đối cách кого? что?настро́йщиканастро́йщиков
Công cụ cách кем? чем?настро́йщикомнастро́йщиками
Giới cách о ком? о чём?настро́йщикенастро́йщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

настройщик nghĩa là gì?

настройщик (danh từ) nghĩa là thợ điều chỉnh máy.

настройщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là настро́йщик (phiên âm Latinh nastrójščik, IPA [nɐˈstrojɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.