TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наступа́тельный

nastupátelʹnyj[nəstʊˈpatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наступа́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наступа́тельный nghĩa là tiến công.

Nghĩa của наступа́тельный

Tính từ

  1. Có tính chất tấn công, tiến công.
    • наступательный бойtrận tấn công (tiến công)
    • наступа́тельная война́[cuộc] chiến tranh tấn công
    • наступа́тельная поли́тикаchính trị tấn công (tiến công)

Biến cách của наступа́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнаступа́тельныйнаступа́тельноенаступа́тельнаянаступа́тельные
Sinh cáchнаступа́тельногонаступа́тельногонаступа́тельнойнаступа́тельных
Tặng cáchнаступа́тельномунаступа́тельномунаступа́тельнойнаступа́тельным
Đối cáchнаступа́тельный / наступа́тельногонаступа́тельноенаступа́тельнуюнаступа́тельные / наступа́тельных
Công cụ cáchнаступа́тельнымнаступа́тельнымнаступа́тельнойнаступа́тельными
Giới cáchнаступа́тельномнаступа́тельномнаступа́тельнойнаступа́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của наступа́тельный

Câu hỏi thường gặp

наступательный nghĩa là gì?

наступательный (tính từ) nghĩa là tiến công.

наступательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наступа́тельный (phiên âm Latinh nastupátelʹnyj, IPA [nəstʊˈpatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.