наступа́тельный
Dấu sắc trên наступа́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наступа́тельный nghĩa là tiến công.
Nghĩa của наступа́тельный
Tính từ
- Có tính chất tấn công, tiến công.
- наступательный бойtrận tấn công (tiến công)
- наступа́тельная война́[cuộc] chiến tranh tấn công
- наступа́тельная поли́тикаchính trị tấn công (tiến công)
Biến cách của наступа́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | наступа́тельный | наступа́тельное | наступа́тельная | наступа́тельные |
| Sinh cách | наступа́тельного | наступа́тельного | наступа́тельной | наступа́тельных |
| Tặng cách | наступа́тельному | наступа́тельному | наступа́тельной | наступа́тельным |
| Đối cách | наступа́тельный / наступа́тельного | наступа́тельное | наступа́тельную | наступа́тельные / наступа́тельных |
| Công cụ cách | наступа́тельным | наступа́тельным | наступа́тельной | наступа́тельными |
| Giới cách | наступа́тельном | наступа́тельном | наступа́тельной | наступа́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của наступа́тельный
Câu hỏi thường gặp
наступательный nghĩa là gì?
наступательный (tính từ) nghĩa là tiến công.
наступательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наступа́тельный (phiên âm Latinh nastupátelʹnyj, IPA [nəstʊˈpatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.