TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наступи́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nastupítʹ[nəstʊˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наступи́ть nghĩa là giẫm.

Nghĩa của наступи́ть

Động từ

  1. Giẫm.

Cặp thể của наступи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наступи́ть

NgôiTương lai
янаступлю́
тынасту́пишь
он / она́ / оно́насту́пит
мынасту́пим
вынасту́пите
они́насту́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наступи́л
Giống cái (она́)наступи́ла
Giống trung (оно́)наступи́ло
Số nhiều (они́)наступи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наступи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наступи́те

Họ từ của наступи́ть

Câu ví dụ với наступи́ть

  • Неужели мир так и не наступит? Hoà bình sẽ không bao giờ tới đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058385
  • Неужели мир никогда не наступит? Hoà bình sẽ không bao giờ tới đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058384

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наступить nghĩa là gì?

наступить (động từ) nghĩa là giẫm.

наступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наступи́ть (phiên âm Latinh nastupítʹ, IPA [nəstʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.