TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насту́рция

giống cáibất động vật
nastúrcija[nɐˈsturt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насту́рция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насту́рция nghĩa là cây kim liên hoa, sen cạn.

Nghĩa của насту́рция

Danh từ

  1. Cây kim liên hoa, sen cạn (Tropaeolum).

Biến cách của насту́рция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?насту́рциянасту́рции
Sinh cách кого? чего?насту́рциинасту́рций
Tặng cách кому? чему?насту́рциинасту́рциям
Đối cách кого? что?насту́рциюнасту́рции
Công cụ cách кем? чем?насту́рциейнасту́рциями
Giới cách о ком? о чём?насту́рциинасту́рциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

настурция nghĩa là gì?

настурция (danh từ) nghĩa là cây kim liên hoa, sen cạn.

настурция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насту́рция (phiên âm Latinh nastúrcija, IPA [nɐˈsturt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.