TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насу́пить

thể hoàn thành
nasúpitʹ[nɐˈsupʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насу́пить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насу́пить nghĩa là cau, chau.

Nghĩa của насу́пить

Động từ

  1. Cau, chau, nhíu.
    • насу́пить бро́виcau mày, chau mày, nhíu lông mày lại

Chia động từ насу́пить

NgôiTương lai
янасу́плю
тынасу́пишь
он / она́ / оно́насу́пит
мынасу́пим
вынасу́пите
они́насу́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насу́пил
Giống cái (она́)насу́пила
Giống trung (оно́)насу́пило
Số nhiều (они́)насу́пили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насу́пь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насу́пьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với насу́пить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

насупить nghĩa là gì?

насупить (động từ) nghĩa là cau, chau.

насупить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насу́пить (phiên âm Latinh nasúpitʹ, IPA [nɐˈsupʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.