насу́питься
Dấu sắc trên насу́питься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насу́питься nghĩa là nghiêm mặt lại, cau mặt, cau lại, nhau lại.
Nghĩa của насу́питься
Động từ
- принять суровый вид Nghiêm mặt lại, cau mặt, cau có.
- сдвинуться - о бровях Cau lại, nhau lại, chau lại.
Chia động từ насу́питься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | насу́плюсь |
| ты | насу́пишься |
| он / она́ / оно́ | насу́пится |
| мы | насу́пимся |
| вы | насу́питесь |
| они́ | насу́пятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насу́пился |
| Giống cái (она́) | насу́пилась |
| Giống trung (оно́) | насу́пилось |
| Số nhiều (они́) | насу́пились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насу́пься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насу́пьтесь |
Họ từ của насу́питься
Câu hỏi thường gặp
насупиться nghĩa là gì?
насупиться (động từ) nghĩa là nghiêm mặt lại, cau mặt, cau lại, nhau lại.
насупиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насу́питься (phiên âm Latinh nasúpitʹsja, IPA [nɐˈsupʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.