TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́сухо

násuxo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́сухо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́сухо nghĩa là một cách thật khô, khô ráo.

Nghĩa của на́сухо

Phó từ

  1. Một cách thật khô, khô ráo.
    • вы́тереть что́-л. на́сухоlau cái gì thật khô

Câu hỏi thường gặp

насухо nghĩa là gì?

насухо (phó từ) nghĩa là một cách thật khô, khô ráo.

насухо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́сухо (phiên âm Latinh násuxo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.