насуши́ть
Dấu sắc trên насуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насуши́ть nghĩa là phơi khố, sấy khô.
Nghĩa của насуши́ть
Động từ
- Phơi khố, sấy khô.
- насуши́ть грибо́вphơi nấm, sấy nấm
Chia động từ насуши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | насушу́ |
| ты | насу́шишь |
| он / она́ / оно́ | насу́шит |
| мы | насу́шим |
| вы | насу́шите |
| они́ | насу́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насуши́л |
| Giống cái (она́) | насуши́ла |
| Giống trung (оно́) | насуши́ло |
| Số nhiều (они́) | насуши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насуши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насуши́те |
Câu hỏi thường gặp
насушить nghĩa là gì?
насушить (động từ) nghĩa là phơi khố, sấy khô.
насушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насуши́ть (phiên âm Latinh nasušítʹ, IPA [nəsʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.