TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насуши́ть

thể hoàn thành
nasušítʹ[nəsʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насуши́ть nghĩa là phơi khố, sấy khô.

Nghĩa của насуши́ть

Động từ

  1. Phơi khố, sấy khô.
    • насуши́ть грибо́вphơi nấm, sấy nấm

Chia động từ насуши́ть

NgôiTương lai
янасушу́
тынасу́шишь
он / она́ / оно́насу́шит
мынасу́шим
вынасу́шите
они́насу́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насуши́л
Giống cái (она́)насуши́ла
Giống trung (оно́)насуши́ло
Số nhiều (они́)насуши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насуши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насуши́те

Câu hỏi thường gặp

насушить nghĩa là gì?

насушить (động từ) nghĩa là phơi khố, sấy khô.

насушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насуши́ть (phiên âm Latinh nasušítʹ, IPA [nəsʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.