нате́льный
Dấu sắc trên нате́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нате́льный nghĩa là mặc sát người, mặc lót.
Nghĩa của нате́льный
Tính từ
- Mặc sát người, mặc lót.
- нате́льное бельёbộ đồ lót
Biến cách của нате́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нате́льный | нате́льное | нате́льная | нате́льные |
| Sinh cách | нате́льного | нате́льного | нате́льной | нате́льных |
| Tặng cách | нате́льному | нате́льному | нате́льной | нате́льным |
| Đối cách | нате́льный / нате́льного | нате́льное | нате́льную | нате́льные / нате́льных |
| Công cụ cách | нате́льным | нате́льным | нате́льной | нате́льными |
| Giới cách | нате́льном | нате́льном | нате́льной | нате́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
нательный nghĩa là gì?
нательный (tính từ) nghĩa là mặc sát người, mặc lót.
нательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нате́льный (phiên âm Latinh natélʹnyj, IPA [nɐˈtʲelʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.