TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натере́ть

thể hoàn thành
naterétʹ[nətʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên натере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

натере́ть nghĩa là xoa, bôi, cọ đay, cọ sầy.

Nghĩa của натере́ть

Thể hoàn thành của натира́ть.

Động từ

  1. Xoa, bôi.
  2. Cọ đay, cọ sầy, cọ sướt, cọ trầy da, làm bong da, làm sây sát.
  3. Đánh bóng, chùi bóng, đáng.
  4. измельчить Xát nhỏ, nghiền nhỏ, chà nhỏ. + đối cách / sinh cách
    • натере́ть морко́вьxát nhỏ cà rốt

Cặp thể của натере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ натере́ть

NgôiTương lai
янатру́
тынатрёшь
он / она́ / оно́натрёт
мынатрём
вынатрёте
они́натру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)натёр
Giống cái (она́)натёрла
Giống trung (оно́)натёрло
Số nhiều (они́)натёрли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)натри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)натри́те

Họ từ của натере́ть

Câu hỏi thường gặp

натереть nghĩa là gì?

натереть (động từ) nghĩa là xoa, bôi, cọ đay, cọ sầy.

натереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натере́ть (phiên âm Latinh naterétʹ, IPA [nətʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.