наткну́ться
Dấu sắc trên наткну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наткну́ться nghĩa là đâm phải, gặp phải, bỗng thấy.
Nghĩa của наткну́ться
Thể hoàn thành của натыка́ться.
Động từ
- Đâm phải; (задевать) đụng phải, tông phải, vấp phải, va phải.
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (неожиданно найти, встретить) gặp phải, bỗng thấy, chạm trán. на + đối cách
Cặp thể của наткну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наткну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наткну́сь |
| ты | наткнёшься |
| он / она́ / оно́ | наткнётся |
| мы | наткнёмся |
| вы | наткнётесь |
| они́ | наткну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наткну́лся |
| Giống cái (она́) | наткну́лась |
| Giống trung (оно́) | наткну́лось |
| Số nhiều (они́) | наткну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наткни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наткни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
наткнуться nghĩa là gì?
наткнуться (động từ) nghĩa là đâm phải, gặp phải, bỗng thấy.
наткнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наткну́ться (phiên âm Latinh natknútʹsja, IPA [nɐtkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.