TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наткну́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
natknútʹsja[nɐtkˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наткну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наткну́ться nghĩa là đâm phải, gặp phải, bỗng thấy.

Nghĩa của наткну́ться

Thể hoàn thành của натыка́ться.

Động từ

  1. Đâm phải; (задевать) đụng phải, tông phải, vấp phải, va phải.
  2. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (неожиданно найти, встретить) gặp phải, bỗng thấy, chạm trán. на + đối cách

Cặp thể của наткну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наткну́ться

NgôiTương lai
янаткну́сь
тынаткнёшься
он / она́ / оно́наткнётся
мынаткнёмся
вынаткнётесь
они́наткну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наткну́лся
Giống cái (она́)наткну́лась
Giống trung (оно́)наткну́лось
Số nhiều (они́)наткну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наткни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наткни́тесь

Câu hỏi thường gặp

наткнуться nghĩa là gì?

наткнуться (động từ) nghĩa là đâm phải, gặp phải, bỗng thấy.

наткнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наткну́ться (phiên âm Latinh natknútʹsja, IPA [nɐtkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.