натира́ть
Dấu sắc trên натира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
натира́ть nghĩa là xoa, bôi, cọ đay, cọ sầy.
Nghĩa của натира́ть
Động từ
- Xoa, bôi.
- натира́ть грудь скипида́ромbôi (xoa) dầu thông vào ngực, bôi (xoa) ngực bằng dầu thông
- раздражать, повреждать Cọ đay, cọ sầy, cọ sướt, cọ trầy da, làm bong da, làm sây sát.
- натере́ть себе́ мозо́льda bị cọ thành chai
- сапо́г натр мне но́гуchiếc ủng cọ trầy da chân của tôi, chiếc bốt cọ sầy chân tôi
- начищать Đánh bóng, chùi bóng, đáng.
- натира́ть полđánh sàn
Cặp thể của натира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ натира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | натира́ю |
| ты | натира́ешь |
| он / она́ / оно́ | натира́ет |
| мы | натира́ем |
| вы | натира́ете |
| они́ | натира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + натирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | натира́л |
| Giống cái (она́) | натира́ла |
| Giống trung (оно́) | натира́ло |
| Số nhiều (они́) | натира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | натира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | натира́йте |
Họ từ của натира́ть
Câu hỏi thường gặp
натирать nghĩa là gì?
натирать (động từ) nghĩa là xoa, bôi, cọ đay, cọ sầy.
натирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là натира́ть (phiên âm Latinh natirátʹ, IPA [nətʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.