наторгова́ть
Dấu sắc trên наторгова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наторгова́ть nghĩa là thu được, doanh thu, bán được.
Nghĩa của наторгова́ть
Động từ
- выручить деньги Thu được, doanh thu, bán được.
- на сумму Bán được.
Chia động từ наторгова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наторгу́ю |
| ты | наторгу́ешь |
| он / она́ / оно́ | наторгу́ет |
| мы | наторгу́ем |
| вы | наторгу́ете |
| они́ | наторгу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наторгова́л |
| Giống cái (она́) | наторгова́ла |
| Giống trung (оно́) | наторгова́ло |
| Số nhiều (они́) | наторгова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наторгу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наторгу́йте |
Câu hỏi thường gặp
наторговать nghĩa là gì?
наторговать (động từ) nghĩa là thu được, doanh thu, bán được.
наторговать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наторгова́ть (phiên âm Latinh natorgovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.