TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наторгова́ть

thể hoàn thành
natorgovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наторгова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наторгова́ть nghĩa là thu được, doanh thu, bán được.

Nghĩa của наторгова́ть

Động từ

  1. выручить деньги Thu được, doanh thu, bán được.
  2. на сумму Bán được.

Chia động từ наторгова́ть

NgôiTương lai
янаторгу́ю
тынаторгу́ешь
он / она́ / оно́наторгу́ет
мынаторгу́ем
вынаторгу́ете
они́наторгу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наторгова́л
Giống cái (она́)наторгова́ла
Giống trung (оно́)наторгова́ло
Số nhiều (они́)наторгова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наторгу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наторгу́йте

Câu hỏi thường gặp

наторговать nghĩa là gì?

наторговать (động từ) nghĩa là thu được, doanh thu, bán được.

наторговать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наторгова́ть (phiên âm Latinh natorgovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.