TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натоптать

thể hoàn thành
natoptatʹ giọng máy của trình duyệt

натоптать nghĩa là giẫm bẩn, giẫm mòn.

Nghĩa của натоптать

Động từ

  1. наследить Giẫm bẩn.
  2. протоптать Giẫm mòn. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

натоптать nghĩa là gì?

натоптать (động từ) nghĩa là giẫm bẩn, giẫm mòn.

натоптать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натоптать (phiên âm Latinh natoptatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.