наточи́ть
Dấu sắc trên наточи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наточи́ть nghĩa là mài, mài sắc, giũa.
Nghĩa của наточи́ть
Thể hoàn thành của точи́ть.
Động từ
- Mài, mài sắc, vót, vót nhọn, gọt, gọt nhọn.
- Giũa.
- Tiện.
Cặp thể của наточи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наточи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наточу́ |
| ты | нато́чишь |
| он / она́ / оно́ | нато́чит |
| мы | нато́чим |
| вы | нато́чите |
| они́ | нато́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наточи́л |
| Giống cái (она́) | наточи́ла |
| Giống trung (оно́) | наточи́ло |
| Số nhiều (они́) | наточи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наточи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наточи́те |
Câu ví dụ với наточи́ть
- Карандаш тупой. Его нужно наточить. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6477991
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наточить nghĩa là gì?
наточить (động từ) nghĩa là mài, mài sắc, giũa.
наточить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наточи́ть (phiên âm Latinh natočítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.