TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наточи́ть

thể hoàn thành
natočítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наточи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наточи́ть nghĩa là mài, mài sắc, giũa.

Nghĩa của наточи́ть

Thể hoàn thành của точи́ть.

Động từ

  1. Mài, mài sắc, vót, vót nhọn, gọt, gọt nhọn.
  2. Giũa.
  3. Tiện.

Cặp thể của наточи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наточи́ть

NgôiTương lai
янаточу́
тынато́чишь
он / она́ / оно́нато́чит
мынато́чим
вынато́чите
они́нато́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наточи́л
Giống cái (она́)наточи́ла
Giống trung (оно́)наточи́ло
Số nhiều (они́)наточи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наточи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наточи́те

Câu ví dụ với наточи́ть

  • Карандаш тупой. Его нужно наточить. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6477991

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наточить nghĩa là gì?

наточить (động từ) nghĩa là mài, mài sắc, giũa.

наточить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наточи́ть (phiên âm Latinh natočítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.