натрави́ть
Dấu sắc trên натрави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
натрави́ть nghĩa là xuýt, xùy, thuốc được nhiều, đánh bả diệt.
Nghĩa của натрави́ть
Thể hoàn thành của натра́вливать.
Động từ
- Xuýt, xùy.
- Thuốc được nhiều, đánh bả diệt [nhiều].
Cặp thể của натрави́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ натрави́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | натравлю́ |
| ты | натра́вишь |
| он / она́ / оно́ | натра́вит |
| мы | натра́вим |
| вы | натра́вите |
| они́ | натра́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | натрави́л |
| Giống cái (она́) | натрави́ла |
| Giống trung (оно́) | натрави́ло |
| Số nhiều (они́) | натрави́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | натрави́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | натрави́те |
Câu hỏi thường gặp
натравить nghĩa là gì?
натравить (động từ) nghĩa là xuýt, xùy, thuốc được nhiều, đánh bả diệt.
натравить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là натрави́ть (phiên âm Latinh natravítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.