TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натрави́ть

thể hoàn thành
natravítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên натрави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

натрави́ть nghĩa là xuýt, xùy, thuốc được nhiều, đánh bả diệt.

Nghĩa của натрави́ть

Thể hoàn thành của натра́вливать.

Động từ

  1. Xuýt, xùy.
  2. Thuốc được nhiều, đánh bả diệt [nhiều].

Cặp thể của натрави́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ натрави́ть

NgôiTương lai
янатравлю́
тынатра́вишь
он / она́ / оно́натра́вит
мынатра́вим
вынатра́вите
они́натра́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)натрави́л
Giống cái (она́)натрави́ла
Giống trung (оно́)натрави́ло
Số nhiều (они́)натрави́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)натрави́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)натрави́те

Câu hỏi thường gặp

натравить nghĩa là gì?

натравить (động từ) nghĩa là xuýt, xùy, thuốc được nhiều, đánh bả diệt.

натравить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натрави́ть (phiên âm Latinh natravítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.