TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натра́вливать

thể chưa hoàn thành
natrávlivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên натра́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

натра́вливать nghĩa là xuýt, xùy, thuốc được nhiều, đánh bả diệt.

Nghĩa của натра́вливать

Động từ

  1. В на В Xuýt, xùy.
    • натрави́ть соба́к на зайцаxuýt chó đuổi theo con thỏ rừng
    • перен.xúi giục, xúc xiểm, xúi bẩy, húych, hích, xui
  2. уничтожить в каком-л. количестве Thuốc được nhiều, đánh bả diệt [nhiều]. + sinh cách
    • натрави́ть грызуно́вthuốc được (đánh bả diệt) nhiều chuột

Cặp thể của натра́вливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ натра́вливать

NgôiHiện tại
янатра́вливаю
тынатра́вливаешь
он / она́ / оно́натра́вливает
мынатра́вливаем
вынатра́вливаете
они́натра́вливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + натравливать.

Quá khứ

Giống đực (он)натра́вливал
Giống cái (она́)натра́вливала
Giống trung (оно́)натра́вливало
Số nhiều (они́)натра́вливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)натра́вливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)натра́вливайте

Câu hỏi thường gặp

натравливать nghĩa là gì?

натравливать (động từ) nghĩa là xuýt, xùy, thuốc được nhiều, đánh bả diệt.

натравливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натра́вливать (phiên âm Latinh natrávlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.