TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натурализа́ция

giống cáibất động vật
naturalizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên натурализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

натурализа́ция nghĩa là sự nhập quốc tịch, nhập tịch, tự nhiên hóa.

Nghĩa của натурализа́ция

Danh từ

  1. Sự nhập quốc tịch, nhập tịch.
  2. растения [sự] tự nhiên hóa.

Biến cách của натурализа́ция (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?натурализа́ция
Sinh cách кого? чего?натурализа́ции
Tặng cách кому? чему?натурализа́ции
Đối cách кого? что?натурализа́цию
Công cụ cách кем? чем?натурализа́цией
Giới cách о ком? о чём?натурализа́ции

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

натурализация nghĩa là gì?

натурализация (danh từ) nghĩa là sự nhập quốc tịch, nhập tịch, tự nhiên hóa.

натурализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натурализа́ция (phiên âm Latinh naturalizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.