TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натурали́ст

giống đựcđộng vật
naturalíst[nətʊrɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên натурали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

натурали́ст nghĩa là nhà tự nhiên học, nhà vạn vật học.

Nghĩa của натурали́ст

Danh từ

  1. естествоиспытатель Nhà tự nhiên học, nhà vạn vật học, nhà nghiên cứu thiên nhiên.
  2. последователь натурализма Người theo chủ nghĩa tự nhiên.

Biến cách của натурали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?натурали́стнатурали́сты
Sinh cách кого? чего?натурали́станатурали́стов
Tặng cách кому? чему?натурали́стунатурали́стам
Đối cách кого? что?натурали́станатурали́стов
Công cụ cách кем? чем?натурали́стомнатурали́стами
Giới cách о ком? о чём?натурали́стенатурали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của натурали́ст

Câu hỏi thường gặp

натуралист nghĩa là gì?

натуралист (danh từ) nghĩa là nhà tự nhiên học, nhà vạn vật học.

натуралист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натурали́ст (phiên âm Latinh naturalíst, IPA [nətʊrɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.