TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натурализова́ть

hai thể
naturalizovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên натурализова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

натурализова́ть nghĩa là cho nhập quốc tịch, cho nhập tịch.

Nghĩa của натурализова́ть

Động từ

  1. Cho... nhập quốc tịch, cho... nhập tịch. + đối cách

Chia động từ натурализова́ть

NgôiHiện tại
янатурализу́ю
тынатурализу́ешь
он / она́ / оно́натурализу́ет
мынатурализу́ем
вынатурализу́ете
они́натурализу́ют

Quá khứ

Giống đực (он)натурализова́л
Giống cái (она́)натурализова́ла
Giống trung (оно́)натурализова́ло
Số nhiều (они́)натурализова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)натурализу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)натурализу́йте

Câu hỏi thường gặp

натурализовать nghĩa là gì?

натурализовать (động từ) nghĩa là cho nhập quốc tịch, cho nhập tịch.

натурализовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натурализова́ть (phiên âm Latinh naturalizovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.