TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нату́рщик

giống đựcđộng vật
natúrščik[nɐˈturɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нату́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нату́рщик nghĩa là người mẫu, người làm kiểu.

Nghĩa của нату́рщик

Danh từ

  1. Người mẫu, người làm kiểu.

Biến cách của нату́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нату́рщикнату́рщики
Sinh cách кого? чего?нату́рщиканату́рщиков
Tặng cách кому? чему?нату́рщикунату́рщикам
Đối cách кого? что?нату́рщиканату́рщиков
Công cụ cách кем? чем?нату́рщикомнату́рщиками
Giới cách о ком? о чём?нату́рщикенату́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

натурщик nghĩa là gì?

натурщик (danh từ) nghĩa là người mẫu, người làm kiểu.

натурщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нату́рщик (phiên âm Latinh natúrščik, IPA [nɐˈturɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.