натя́гивать
Dấu sắc trên натя́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
натя́гивать nghĩa là dăng, chăng, trùm, kéo phủ lên.
Nghĩa của натя́гивать
Động từ
- Dăng, chăng, căng, kéo thẳng... ra. + đối cách
- натя́гивать верёвкуcăng (chăng, dăng) dây
- натя́гивать во́жжиghì cương, kéo dây cương
- натя́гивать холст на ра́мкуcăng vải vẽ trên khung
- В на В Trùm, kéo phủ lên, xỏ.
- натя́гивать чулки́xỏ bít tất dài
- натя́гивать сапоги́xỏ giày ống, xỏ bốt, xỏ ủng
Cặp thể của натя́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ натя́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | натя́гиваю |
| ты | натя́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | натя́гивает |
| мы | натя́гиваем |
| вы | натя́гиваете |
| они́ | натя́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + натягивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | натя́гивал |
| Giống cái (она́) | натя́гивала |
| Giống trung (оно́) | натя́гивало |
| Số nhiều (они́) | натя́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | натя́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | натя́гивайте |
Câu hỏi thường gặp
натягивать nghĩa là gì?
натягивать (động từ) nghĩa là dăng, chăng, trùm, kéo phủ lên.
натягивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là натя́гивать (phiên âm Latinh natjágivatʹ, IPA [nɐˈtʲæɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.