TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натюрмо́рт

giống đựcbất động vật
natjurmórt[nətʲʊrˈmort] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên натюрмо́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

натюрмо́рт nghĩa là bức tranh tĩnh vật, tĩnh vật.

Nghĩa của натюрмо́рт

Danh từ

  1. Bức tranh tĩnh vật, tĩnh vật.

Biến cách của натюрмо́рт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?натюрмо́ртнатюрмо́рты
Sinh cách кого? чего?натюрмо́ртанатюрмо́ртов
Tặng cách кому? чему?натюрмо́ртунатюрмо́ртам
Đối cách кого? что?натюрмо́ртнатюрмо́рты
Công cụ cách кем? чем?натюрмо́ртомнатюрмо́ртами
Giới cách о ком? о чём?натюрмо́ртенатюрмо́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

натюрморт nghĩa là gì?

натюрморт (danh từ) nghĩa là bức tranh tĩnh vật, tĩnh vật.

натюрморт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натюрмо́рт (phiên âm Latinh natjurmórt, IPA [nətʲʊrˈmort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.