натюрмо́рт
Dấu sắc trên натюрмо́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
натюрмо́рт nghĩa là bức tranh tĩnh vật, tĩnh vật.
Nghĩa của натюрмо́рт
Danh từ
- Bức tranh tĩnh vật, tĩnh vật.
Biến cách của натюрмо́рт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | натюрмо́рт | натюрмо́рты |
| Sinh cách кого? чего? | натюрмо́рта | натюрмо́ртов |
| Tặng cách кому? чему? | натюрмо́рту | натюрмо́ртам |
| Đối cách кого? что? | натюрмо́рт | натюрмо́рты |
| Công cụ cách кем? чем? | натюрмо́ртом | натюрмо́ртами |
| Giới cách о ком? о чём? | натюрмо́рте | натюрмо́ртах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
натюрморт nghĩa là gì?
натюрморт (danh từ) nghĩa là bức tranh tĩnh vật, tĩnh vật.
натюрморт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là натюрмо́рт (phiên âm Latinh natjurmórt, IPA [nətʲʊrˈmort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.