TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натя́жка

giống cáibất động vật
natjážka[nɐˈtʲaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên натя́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

натя́жка nghĩa là dăng, chăng.

Nghĩa của натя́жка

Danh từ

  1. действие [sự] dăng, chăng, căng, kéo thẳng ra.
  2. nghĩa bóng [sự] gượng gạo, gắng gượng.
    • э́то натя́жк!thật là gượng gạo
    • с натя́жкойmột cách gượng gạo
    • допусти́ть с большо́й натя́жкойgiả định một cách gượng gạo lắm
    • натяжка в доказа́тельствеchứng cớ gượng gạo

Biến cách của натя́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?натя́жканатя́жки
Sinh cách кого? чего?натя́жкинатя́жек
Tặng cách кому? чему?натя́жкенатя́жкам
Đối cách кого? что?натя́жкунатя́жки
Công cụ cách кем? чем?натя́жкойнатя́жками
Giới cách о ком? о чём?натя́жкенатя́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của натя́жка

Câu hỏi thường gặp

натяжка nghĩa là gì?

натяжка (danh từ) nghĩa là dăng, chăng.

натяжка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натя́жка (phiên âm Latinh natjážka, IPA [nɐˈtʲaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.