TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наукообра́зный

naukoobráznyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наукообра́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наукообра́зный nghĩa là có vẻ khoa học.

Nghĩa của наукообра́зный

Tính từ

  1. Có vẻ khoa học.

Biến cách của наукообра́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнаукообра́зныйнаукообра́зноенаукообра́знаянаукообра́зные
Sinh cáchнаукообра́зногонаукообра́зногонаукообра́знойнаукообра́зных
Tặng cáchнаукообра́зномунаукообра́зномунаукообра́знойнаукообра́зным
Đối cáchнаукообра́зныйнаукообра́зноенаукообра́знуюнаукообра́зные
Công cụ cáchнаукообра́знымнаукообра́знымнаукообра́знойнаукообра́зными
Giới cáchнаукообра́зномнаукообра́зномнаукообра́знойнаукообра́зных
Dạng ngắnнаукообра́зеннаукообра́знонаукообра́знанаукообра́зны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

наукообразный nghĩa là gì?

наукообразный (tính từ) nghĩa là có vẻ khoa học.

наукообразный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наукообра́зный (phiên âm Latinh naukoobráznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.