научи́ть
Dấu sắc trên научи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
научи́ть nghĩa là dạy.
Nghĩa của научи́ть
Động từ
- В, Д, В + инф. Dạy [được].
- научи́ть чита́тьdạy đọc [được]
- научи́ть ремеслу́dạy [được] nghề thủ công
- khẩu ngữ подговорить делать что-л. Xui, xúi, giục, xúi bẩy, xúc xiểm. + đối cách
- убедить в чём-л. Làm cho tin, dạy, cho thấy. + đối cách
Cặp thể của научи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ научи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | научу́ |
| ты | нау́чишь |
| он / она́ / оно́ | нау́чит |
| мы | нау́чим |
| вы | нау́чите |
| они́ | нау́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | научи́л |
| Giống cái (она́) | научи́ла |
| Giống trung (оно́) | научи́ло |
| Số nhiều (они́) | научи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | научи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | научи́те |
Câu ví dụ với научи́ть
- Кто научил тебя играть на пианино? Ai đã dạy bạn chơi piano vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5318033
- Моя мать научила меня, как делать осэти. Mẹ dậy tôi cách làm osechi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425319
- Том научил меня водить машину. Tom đã dạy tôi cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4079312
- Научи моего ребёнка читать, пожалуйста. Xin hãy dạy con tôi đọc chữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13860544
- Научите моего ребёнка читать, пожалуйста. Xin hãy dạy con tôi đọc chữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13860545
- Мария научила своих детей русскому. Maria dạy tiếng Nga cho các con của cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13876137
- Том научил Мэри водить. Tom đã dạy Mary lái xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679224
- Научи меня им пользоваться. Hãy dạy tôi cách sử dụng nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10598251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
научить nghĩa là gì?
научить (động từ) nghĩa là dạy.
научить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là научи́ть (phiên âm Latinh naučítʹ, IPA [nəʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.