Dấu sắc trên Нау́ру chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Нау́ру nghĩa là na-u-ru.
Nghĩa của Нау́ру
Danh từ riêng
Na-u-ru.
Câu hỏi thường gặp
Науру nghĩa là gì?
Науру (danh từ riêng) nghĩa là na-u-ru.
Науру đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Нау́ру (phiên âm Latinh Naúru, IPA [nɐˈurʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.