TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нау́тро

naútro[nɐˈutrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нау́тро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нау́тро nghĩa là sáng hôm sau.

Nghĩa của нау́тро

Phó từ

  1. Sáng hôm sau.

Câu hỏi thường gặp

наутро nghĩa là gì?

наутро (phó từ) nghĩa là sáng hôm sau.

наутро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нау́тро (phiên âm Latinh naútro, IPA [nɐˈutrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.