TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нау́чно

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naúčno[nɐˈut͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нау́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нау́чно nghĩa là khoa học, về mặt khoa học.

Nghĩa của нау́чно

Phó từ

  1. Khoa học, bằng phương pháp khoa học.
  2. Về mặt khoa học.

Câu hỏi thường gặp

научно nghĩa là gì?

научно (phó từ) nghĩa là khoa học, về mặt khoa học.

научно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нау́чно (phiên âm Latinh naúčno, IPA [nɐˈut͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.