TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нафтали́н

giống đựcbất động vật
naftalín[nəftɐˈlʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нафтали́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нафтали́н nghĩa là băng phiến.

Nghĩa của нафтали́н

Danh từ

  1. Băng phiến, naptalin.

Biến cách của нафтали́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нафтали́ннафтали́ны
Sinh cách кого? чего?нафтали́нанафтали́нов
Tặng cách кому? чему?нафтали́нунафтали́нам
Đối cách кого? что?нафтали́ннафтали́ны
Công cụ cách кем? чем?нафтали́номнафтали́нами
Giới cách о ком? о чём?нафтали́ненафтали́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của нафтали́н

Câu hỏi thường gặp

нафталин nghĩa là gì?

нафталин (danh từ) nghĩa là băng phiến.

нафталин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нафтали́н (phiên âm Latinh naftalín, IPA [nəftɐˈlʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.