TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нахлы́нуть

thể hoàn thành
naxlýnutʹ[nɐˈxɫɨnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нахлы́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нахлы́нуть nghĩa là ùa vào, ập vào.

Nghĩa của нахлы́нуть

Động từ

  1. Ùa vào, ập vào, đổ xô vào.
    • нахлы́нула волна́sóng đổ xô vào (ùa vào)
    • перен.a đến, ập đến, ùa đến, đổ xô đến
    • у не́му нахлы́нула молодёжьthanh niên a đến (ùa đến, đổ xô đến) anh ta
    • на него́ нахлы́нули воспомина́нияnhững hồi ức dồn dập xuất hiện trong đầu óc anh ta

Chia động từ нахлы́нуть

NgôiTương lai
янахлы́ну
тынахлы́нешь
он / она́ / оно́нахлы́нет
мынахлы́нем
вынахлы́нете
они́нахлы́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нахлы́нул
Giống cái (она́)нахлы́нула
Giống trung (оно́)нахлы́нуло
Số nhiều (они́)нахлы́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нахлы́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нахлы́ньте

Câu hỏi thường gặp

нахлынуть nghĩa là gì?

нахлынуть (động từ) nghĩa là ùa vào, ập vào.

нахлынуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нахлы́нуть (phiên âm Latinh naxlýnutʹ, IPA [nɐˈxɫɨnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.