TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нахо́дка

giống cáibất động vật
naxódka[nɐˈxotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нахо́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нахо́дка nghĩa là vật tìm được.

Nghĩa của нахо́дка

Danh từ

  1. Vật tìm được, của nhặt được, của rơi, của bắt được.
    • бюро́ нахо́дкокphòng giữ của rơi
  2. nghĩa bóng Của quý, của hiếm.
    • тако́й рабо́тникngười cán bộ như thế thật là của quý

Biến cách của нахо́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нахо́дканахо́дки
Sinh cách кого? чего?нахо́дкинахо́док
Tặng cách кому? чему?нахо́дкенахо́дкам
Đối cách кого? что?нахо́дкунахо́дки
Công cụ cách кем? чем?нахо́дкойнахо́дками
Giới cách о ком? о чём?нахо́дкенахо́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

находка nghĩa là gì?

находка (danh từ) nghĩa là vật tìm được.

находка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нахо́дка (phiên âm Latinh naxódka, IPA [nɐˈxotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.