TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nácija[ˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́ция nghĩa là dân tộc, quốc gia, nhà nước.

Nghĩa của на́ция

Danh từ

  1. Dân tộc.
  2. государство Quốc gia, nhà nước, nước.

Biến cách của на́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?на́цияна́ции
Sinh cách кого? чего?на́циина́ций
Tặng cách кому? чему?на́циина́циям
Đối cách кого? что?на́циюна́ции
Công cụ cách кем? чем?на́циейна́циями
Giới cách о ком? о чём?на́циина́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với на́ция

  • Мы миролюбивая нация. Chúng ta là một đất nước yêu chuộng hoà bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2234961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нация nghĩa là gì?

нация (danh từ) nghĩa là dân tộc, quốc gia, nhà nước.

нация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́ция (phiên âm Latinh nácija, IPA [ˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.