TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нача́ло

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
načálo[nɐˈt͡ɕaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нача́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нача́ло nghĩa là phần đầu, bắt đầu, đầu.

Nghĩa của нача́ло

Danh từ

  1. Phần đầu, bắt đầu.
  2. Đầu.
  3. Nguồn gốc.

Biến cách của нача́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нача́лонача́ла
Sinh cách кого? чего?нача́ланача́л
Tặng cách кому? чему?нача́лунача́лам
Đối cách кого? что?нача́лонача́ла
Công cụ cách кем? чем?нача́ломнача́лами
Giới cách о ком? о чём?нача́ленача́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нача́ло

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của нача́ло

Câu ví dụ với нача́ло

  • Начало улицы, угол рынка. Đầu đường xó chợ.Tatoeba #2808804
  • Лиха беда начало. Vạn sự khởi đầu nan.Tatoeba #381286
  • Откуда берёт начало эта река? Con sông này chảy từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2293158
  • Хорошее начало — половина дела. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2460726
  • Доброе начало полдела откачало. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3087180
  • У фильма должны быть начало, середина и конец... но необязательно в таком порядке. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609290
  • Ты это начал, не так ли? Bạn bắt đầu chuyện đó, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3206519
  • В начале Бог создал небо и землю. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

начало nghĩa là gì?

начало (danh từ) nghĩa là phần đầu, bắt đầu, đầu.

начало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нача́ло (phiên âm Latinh načálo, IPA [nɐˈt͡ɕaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.