TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нача́тки

giống đựcbất động vật
načátki giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нача́тки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нача́тки nghĩa là điều thường thức, giản yếu.

Nghĩa của нача́тки

Danh từ

  1. Điều thường thức, giản yếu, cương yếu.
    • нача́тки зна́нийkiến thức giản yếu

Câu hỏi thường gặp

начатки nghĩa là gì?

начатки (danh từ) nghĩa là điều thường thức, giản yếu.

начатки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нача́тки (phiên âm Latinh načátki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.