TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нача́льство

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
načálʹstvo[nɐˈt͡ɕælʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нача́льство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нача́льство nghĩa là quyền chỉ huy.

Nghĩa của нача́льство

Danh từ

  1. власть, началника Quyền chỉ huy, quyền điều khiểnm quyền phụ trách.

Biến cách của нача́льство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нача́льствонача́льства
Sinh cách кого? чего?нача́льстванача́льств
Tặng cách кому? чему?нача́льствунача́льствам
Đối cách кого? что?нача́льствонача́льства
Công cụ cách кем? чем?нача́льствомнача́льствами
Giới cách о ком? о чём?нача́льственача́льствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của нача́льство

Câu hỏi thường gặp

начальство nghĩa là gì?

начальство (danh từ) nghĩa là quyền chỉ huy.

начальство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нача́льство (phiên âm Latinh načálʹstvo, IPA [nɐˈt͡ɕælʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.