нача́ть
Dấu sắc trên нача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нача́ть nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của нача́ть
Động từ
- Bắt đầu.
Cặp thể của нача́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нача́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | начну́ |
| ты | начнёшь |
| он / она́ / оно́ | начнёт |
| мы | начнём |
| вы | начнёте |
| они́ | начну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | на́чал |
| Giống cái (она́) | начала́ |
| Giống trung (оно́) | на́чало |
| Số nhiều (они́) | на́чали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | начни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | начни́те |
Câu ví dụ với нача́ть
- Начало улицы, угол рынка. Đầu đường xó chợ.Tatoeba #2808804
- Лиха беда начало. Vạn sự khởi đầu nan.Tatoeba #381286
- Вам следует начать как можно раньше. Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2112991
- Тебе следует начать как можно раньше. Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2112996
- Начать учить иностранные языки никогда не поздно. Không bao giờ là quá muộn để bắt học ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2457938
- Никогда не поздно начать учить иностранные языки. Không bao giờ là quá muộn để bắt học ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12280495
- Я хочу начать учить китайский. Tôi muốn bắt đầu học tiếng Trung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13111382
- Можно мне начать? Tôi bắt đầu được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4820192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
начать nghĩa là gì?
начать (động từ) nghĩa là bắt đầu.
начать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нача́ть (phiên âm Latinh načátʹ, IPA [nɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.