TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́черно

náčerno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́черно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́черно nghĩa là một cách sơ bộ, sơ sơ.

Nghĩa của на́черно

Phó từ

  1. Một cách sơ bộ, sơ sơ, phác qua, nháp.
    • написа́ть что́-л. на́черноvíết nháp (sơ thảo, khởi thảo, phác thảo, nháp) cái gì

Câu hỏi thường gặp

начерно nghĩa là gì?

начерно (phó từ) nghĩa là một cách sơ bộ, sơ sơ.

начерно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́черно (phiên âm Latinh náčerno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.