TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

начерта́ние

giống trungbất động vật
načertánije[nət͡ɕɪrˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên начерта́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

начерта́ние nghĩa là sự viết, đồ.

Nghĩa của начерта́ние

Danh từ

  1. Sự viết, đồ, kẻ, vẽ, họa hình.
  2. nghĩa bóng наметить Vạch rõ, định rõ.

Biến cách của начерта́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?начерта́ниеначерта́ния
Sinh cách кого? чего?начерта́нияначерта́ний
Tặng cách кому? чему?начерта́ниюначерта́ниям
Đối cách кого? что?начерта́ниеначерта́ния
Công cụ cách кем? чем?начерта́ниемначерта́ниями
Giới cách о ком? о чём?начерта́нииначерта́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

начертание nghĩa là gì?

начертание (danh từ) nghĩa là sự viết, đồ.

начертание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là начерта́ние (phiên âm Latinh načertánije, IPA [nət͡ɕɪrˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.