начеку́
načekú[nət͡ɕɪˈku]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên начеку́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
начеку́ nghĩa là sẵn sàng, cẩn thận để phòng.
Nghĩa của начеку́
Phó từ
- Sẵn sàng, cẩn thận để phòng, cảnh giác.
- быть начеку́sẵn sàng, cẩn thận để phòng, cảnh giác, giữ miếng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với начеку́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
начеку nghĩa là gì?
начеку (phó từ) nghĩa là sẵn sàng, cẩn thận để phòng.
начеку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là начеку́ (phiên âm Latinh načekú, IPA [nət͡ɕɪˈku]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.