начерти́ть
Dấu sắc trên начерти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
начерти́ть nghĩa là vẽ, kẻ, vẽ kỹ thuật, vẽ đồ án.
Nghĩa của начерти́ть
Thể hoàn thành của черти́ть.
Động từ
- Vẽ, kẻ, vạch, gạch.
- Vẽ kỹ thuật, vẽ đồ án, họa đồ, vẽ.
- Phác thảo, phác họa, vẽ, thảo.
- какое-л. количество Vẽ [nhiều], kẻ [nhiều]. + đối cách / sinh cách
Cặp thể của начерти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ начерти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | начерчу́ |
| ты | наче́ртишь |
| он / она́ / оно́ | наче́ртит |
| мы | наче́ртим |
| вы | наче́ртите |
| они́ | наче́ртят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | начерти́л |
| Giống cái (она́) | начерти́ла |
| Giống trung (оно́) | начерти́ло |
| Số nhiều (они́) | начерти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | начерти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | начерти́те |
Câu hỏi thường gặp
начертить nghĩa là gì?
начертить (động từ) nghĩa là vẽ, kẻ, vẽ kỹ thuật, vẽ đồ án.
начертить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là начерти́ть (phiên âm Latinh načertítʹ, IPA [nət͡ɕɪrˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.