TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

начина́ние

giống trungbất động vật
načinánije[nət͡ɕɪˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên начина́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

начина́ние nghĩa là khởi xướng, sáng kiến, sự nghiệp.

Nghĩa của начина́ние

Danh từ

  1. cũ действие [sự] khởi xướng, sáng kiến.
  2. дело Sự nghiệp.

Biến cách của начина́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?начина́ниеначина́ния
Sinh cách кого? чего?начина́нияначина́ний
Tặng cách кому? чему?начина́ниюначина́ниям
Đối cách кого? что?начина́ниеначина́ния
Công cụ cách кем? чем?начина́ниемначина́ниями
Giới cách о ком? о чём?начина́нииначина́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

начинание nghĩa là gì?

начинание (danh từ) nghĩa là khởi xướng, sáng kiến, sự nghiệp.

начинание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là начина́ние (phiên âm Latinh načinánije, IPA [nət͡ɕɪˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.