TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

начина́тель

giống đựcđộng vật
načinátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên начина́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

начина́тель nghĩa là người khởi xướng, người thủ xướng.

Nghĩa của начина́тель

Danh từ

  1. Người khởi xướng, người thủ xướng, người đề xướng.

Biến cách của начина́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?начина́тельначина́тели
Sinh cách кого? чего?начина́теляначина́телей
Tặng cách кому? чему?начина́телюначина́телям
Đối cách кого? что?начина́теляначина́телей
Công cụ cách кем? чем?начина́телемначина́телями
Giới cách о ком? о чём?начина́теленачина́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

начинатель nghĩa là gì?

начинатель (danh từ) nghĩa là người khởi xướng, người thủ xướng.

начинатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là начина́тель (phiên âm Latinh načinátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.