начина́тель
Dấu sắc trên начина́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
начина́тель nghĩa là người khởi xướng, người thủ xướng.
Nghĩa của начина́тель
Danh từ
- Người khởi xướng, người thủ xướng, người đề xướng.
Biến cách của начина́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | начина́тель | начина́тели |
| Sinh cách кого? чего? | начина́теля | начина́телей |
| Tặng cách кому? чему? | начина́телю | начина́телям |
| Đối cách кого? что? | начина́теля | начина́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | начина́телем | начина́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | начина́теле | начина́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
начинатель nghĩa là gì?
начинатель (danh từ) nghĩa là người khởi xướng, người thủ xướng.
начинатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là начина́тель (phiên âm Latinh načinátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.