начина́ющий
Dấu sắc trên начина́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
начина́ющий nghĩa là mới bắt đầu, mới vào nghề, người bắt đầu, người mới học.
Nghĩa của начина́ющий
Tính từ
- Mới bắt đầu, mới vào nghề, mới nhập môn.
- начинающий писате́льnhà văn mới bắt đầu viết, cây bút mới vào nghề, nha văn trẻ
Danh từ
- Người bắt đầu, người mới học.
Biến cách của начина́ющий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | начина́ющий | начина́ющие |
| Sinh cách кого? чего? | начина́ющего | начина́ющих |
| Tặng cách кому? чему? | начина́ющему | начина́ющим |
| Đối cách кого? что? | начина́ющего | начина́ющих |
| Công cụ cách кем? чем? | начина́ющим | начина́ющими |
| Giới cách о ком? о чём? | начина́ющем | начина́ющих |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với начина́ющий
- У вас есть курс для начинающих? Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
начинающий nghĩa là gì?
начинающий (tính từ, danh từ) nghĩa là mới bắt đầu, mới vào nghề, người bắt đầu, người mới học.
начинающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là начина́ющий (phiên âm Latinh načinájuščij, IPA [nət͡ɕɪˈnajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.