начина́ться
Dấu sắc trên начина́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
начина́ться nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của начина́ться
Động từ
- Bắt đầu.
- ле́кция начала́сь в9 часо́в — bài giảng bắt đầu lúc 9 giờ
- тк. несов.bắt đầu, khởi đầu, mở đầu, khởi nguyên
- река́ начина́тьсяется в боло́тахdòng sông bắt đầu (khởi nguyên, phát nguyên, bắt nguồn) ở vùng đầm lầy
- пье́са начина́тьсяется прие́здом геро́яvở kịch mở đầu (bắt đầu, khởi đầu) từ việc nhân vật đến
Cặp thể của начина́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ начина́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | начина́юсь |
| ты | начина́ешься |
| он / она́ / оно́ | начина́ется |
| мы | начина́емся |
| вы | начина́етесь |
| они́ | начина́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + начинаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | начина́лся |
| Giống cái (она́) | начина́лась |
| Giống trung (оно́) | начина́лось |
| Số nhiều (они́) | начина́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | начина́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | начина́йтесь |
Họ từ của начина́ться
Câu ví dụ với начина́ться
- Фильм начинается в десять часов. Bộ phim bắt đầu lúc 10 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2381260
- Завтра начинаются занятия в школе. Ngày mai là ngày đầu tiên đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4606370
- У нас в стране лето начинается рано. Mùa hè bắt đầu sớm hơn ở đất nước tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6567993
- Представление начинается через десять минут. Buổi diễn bắt đầu sau mười phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9019304
- Шаббат начинается в пятницу вечером. Sa-bát bắt đầu vào tối thứ Sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13566002
- Учебный год начинается десятого апреля. Năm học bắt đầu vào mùng mười tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13832686
- Учебный год в школе начинается десятого апреля. Năm học bắt đầu vào mùng mười tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13832688
- В Японии новый учебный год начинается в апреле. Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
начинаться nghĩa là gì?
начинаться (động từ) nghĩa là bắt đầu.
начинаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là начина́ться (phiên âm Latinh načinátʹsja, IPA [nət͡ɕɪˈnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.